Herhangi bir kelime yazın!

"tuna" in Vietnamese

cá ngừ

Definition

Cá ngừ là loại cá lớn sống ở biển, thường được ăn hoặc chế biến thành thịt đóng hộp, ăn kèm bánh mì hoặc salad.

Usage Notes (Vietnamese)

'cá ngừ' thường dùng như danh từ không đếm được: 'một chút cá ngừ', 'bánh mì cá ngừ'. Dùng trong cụm từ như 'cá ngừ hộp', 'salad cá ngừ', 'cá ngừ nướng'. Không nhầm với 'cá hồi' hoặc cá khác.

Examples

I made a tuna sandwich for lunch.

Tôi làm bánh mì **cá ngừ** cho bữa trưa.

There is a can of tuna in the kitchen.

Có một hộp **cá ngừ** trong bếp.

We saw a big tuna at the market.

Chúng tôi đã thấy một con **cá ngừ** lớn ở chợ.

Do you want tuna on your salad, or would you rather have chicken?

Bạn muốn thêm **cá ngừ** vào salad, hay muốn thịt gà?

I usually keep tuna at home for quick dinners.

Tôi thường có sẵn **cá ngừ** ở nhà để nấu bữa tối nhanh.

This pasta would taste better with tuna and a little lemon.

Món mì này sẽ ngon hơn nếu thêm **cá ngừ** và chút chanh.