Herhangi bir kelime yazın!

"tums" in Vietnamese

Tums (tên thương hiệu)viên nhai trị ợ nóng

Definition

Tums là tên thương hiệu của viên nhai giúp giảm ợ nóng hoặc khó tiêu bằng cách trung hòa axit dạ dày. Đây là loại thuốc không cần kê đơn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tums" chủ yếu dùng cho viên nhai, không dùng cho thuốc dạng lỏng hay theo đơn. Ở Mỹ, từ này cũng được dùng thay cho các loại viên nhai trị ợ nóng khác.

Examples

I have a stomachache, so I took two Tums.

Tôi bị đau bụng nên đã nhai hai viên **Tums**.

She always carries Tums in her purse.

Cô ấy luôn mang theo **Tums** trong túi xách.

If you have heartburn, try some Tums.

Nếu bạn bị ợ nóng, hãy thử dùng **Tums**.

I ate too much pizza—good thing I have some Tums with me.

Tôi ăn quá nhiều pizza—may mà tôi có **Tums** bên mình.

Can you pass the Tums? My stomach's killing me.

Bạn đưa tôi **Tums** được không? Tôi đau bụng quá.

After that spicy meal, a couple of Tums saved the day.

Sau bữa ăn cay, vài viên **Tums** đã cứu nguy cho tôi.