"tumbly" in Vietnamese
Definition
Mô tả ai đó hoặc vật gì di chuyển không vững, lảo đảo, thường theo kiểu dễ thương, dí dỏm hay trẻ con.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho con nít, thú cưng, hoặc khi nói vui đùa về cảm giác lảo đảo. Không thích hợp cho văn bản trang trọng.
Examples
The little girl walked in a tumbly way across the room.
Cô bé đi qua phòng một cách **lảo đảo**.
The puppy was so tumbly when it tried to stand.
Chú cún con trông rất **lảo đảo** khi cố gắng đứng lên.
My stomach feels a bit tumbly before the test.
Trước khi kiểm tra, bụng tôi cảm thấy hơi **lảo đảo**.
After spinning in circles, the kids were all giggly and tumbly.
Sau khi quay vòng tròn, bọn trẻ vừa cười vừa **lảo đảo**.
He gave me a tumbly grin after tripping over his shoelaces.
Anh ấy cười **lảo đảo** với tôi sau khi vấp dây giày.
Everything felt a little tumbly after getting off the boat.
Sau khi rời khỏi thuyền, mọi thứ đều cảm thấy hơi **lảo đảo**.