Herhangi bir kelime yazın!

"tumblers" in Vietnamese

ly thủy tinhdiễn viên nhào lộn (xiếc/gym)

Definition

'Ly thủy tinh' là loại cốc không có quai hoặc chân, thường dùng để uống nước. Ngoài ra còn có nghĩa là diễn viên xiếc hoặc vận động viên làm nhào lộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Phần lớn từ này dùng cho ly thủy tinh, không dùng cho tách/mug có quai. Nghĩa chỉ diễn viên nhào lộn thường dùng trong xiếc hoặc thể dục dụng cụ. Chú ý số ít và số nhiều phù hợp ngữ cảnh.

Examples

Sorry, we’re out of clean tumblers—can I offer you a mug instead?

Xin lỗi, chúng tôi hết **ly thủy tinh** sạch rồi — bạn dùng tạm ly có quai được không?

We bought a set of new tumblers for the kitchen.

Chúng tôi đã mua một bộ **ly thủy tinh** mới cho nhà bếp.

The circus has amazing tumblers who do flips and tricks.

Rạp xiếc có những **diễn viên nhào lộn** tuyệt vời thực hiện các động tác và nhào lộn.

Please wash the tumblers after dinner.

Làm ơn rửa các **ly thủy tinh** sau bữa tối.

All the tumblers broke when they fell off the shelf.

Tất cả các **ly thủy tinh** bị vỡ khi rơi khỏi kệ.

The kids loved watching the tumblers at the gymnastics show.

Bọn trẻ rất thích xem các **diễn viên nhào lộn** trong buổi biểu diễn thể dục.