"tumble down" in Vietnamese
Definition
Bị ngã lăn hoặc đổ sập đột ngột, không kiểm soát được, đặc biệt với nhà cửa hoặc vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng diễn tả người/vật lăn xuống dốc, cầu thang hoặc đồi. Cũng dùng cho nhà cũ, vật dễ sụp ('tumble down house'). Diễn đạt tự nhiên, không dùng cho ngã nhẹ.
Examples
The old wall started to tumble down during the storm.
Trong cơn bão, bức tường cũ bắt đầu **sụp đổ**.
The toy blocks tumbled down after I bumped the table.
Tôi đụng vào bàn nên các khối đồ chơi **ngã lăn**.
A little boy tumbled down the hill but was not hurt.
Một cậu bé nhỏ **ngã lăn** từ trên dốc xuống mà không bị thương.
Paint chips started to tumble down from the ceiling as the house got older.
Nhà càng cũ, các mảng sơn bắt đầu **rơi lả tả** từ trần xuống.
When the shelf collapsed, all the books tumbled down in a big pile.
Khi kệ đổ, mọi cuốn sách đều **ngã chồng lên nhau** thành đống lớn.
Their dreams of winning the championship tumbled down after the final whistle blew.
Tiếng còi chung cuộc vang lên, ước mơ vô địch của họ **tan vỡ**.