"tulle" in Vietnamese
Definition
Một loại vải lưới mỏng, nhẹ, thường dùng cho khăn voan cưới, váy ba lê và trang phục trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vải tuyn' luôn là danh từ, thường dùng để mô tả chất liệu may áo cưới, màn che, váy múa hoặc trang trí. Đừng nhầm với 'tool' (dụng cụ) hoặc 'tile' (gạch lát).
Examples
The bride wore a white tulle veil.
Cô dâu đội khăn voan **vải tuyn** trắng.
Ballet dancers often wear tulle tutus.
Các vũ công ba lê thường mặc váy **vải tuyn**.
Her dress is made of pink tulle.
Chiếc váy của cô ấy làm bằng **vải tuyn** hồng.
I added some tulle to the gift wrap for a nice touch.
Tôi thêm một chút **vải tuyn** vào gói quà để trông đẹp mắt hơn.
The little girl's room was decorated with white tulle hanging from the ceiling.
Phòng của bé gái được trang trí bằng **vải tuyn** trắng treo từ trần xuống.
You can make party decorations with colorful tulle—it's easy and looks great.
Bạn có thể làm đồ trang trí tiệc bằng **vải tuyn** nhiều màu—rất dễ mà lại đẹp mắt.