Herhangi bir kelime yazın!

"tug of war" in Vietnamese

kéo cocuộc giằng co (nghĩa bóng)

Definition

Đây là trò chơi mà hai đội kéo hai đầu dây về phía mình để kéo đối phương qua vạch. Cũng dùng để chỉ sự cạnh tranh hay đấu tranh gay gắt giữa hai bên.

Usage Notes (Vietnamese)

"kéo co" dùng cả nghĩa đen về trò chơi và nghĩa bóng về sự tranh giành, đấu tranh giữa hai phía. Thường dùng với "giữa" hoặc mô tả hai bên đối lập.

Examples

The school held a tug of war during sports day.

Nhà trường đã tổ chức trò chơi **kéo co** vào ngày hội thể thao.

We played tug of war in the park.

Chúng tôi đã chơi **kéo co** ở công viên.

There was a tug of war between the two teams.

Có một trận **kéo co** giữa hai đội.

There’s a real tug of war between work and family life these days.

Ngày nay có một **cuộc giằng co** thật sự giữa công việc và gia đình.

Negotiations turned into a political tug of war.

Các cuộc đàm phán đã trở thành một **cuộc giằng co** chính trị.

Our kids always start a tug of war over who gets the last cookie.

Các con tôi lúc nào cũng bắt đầu **kéo co** vì chiếc bánh quy cuối cùng.