"tudor" in Vietnamese
Definition
Tudor chỉ hoàng gia Anh trị vì từ năm 1485 đến 1603, hoặc phong cách kiến trúc thời đó nổi bật với khung gỗ và mái dốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết hoa chữ cái đầu. Khi là danh từ, chỉ hoàng gia; khi là tính từ, chỉ phong cách kiến trúc hoặc nội thất thời đó. Thường gặp trong tên nhà hoặc đường ('Tudor House').
Examples
The Tudor kings changed English history.
Các vị vua **Tudor** đã làm thay đổi lịch sử nước Anh.
Many old houses were built in the Tudor style.
Nhiều ngôi nhà cổ được xây theo phong cách **Tudor**.
Elizabeth I was a famous Tudor queen.
Elizabeth I là một nữ hoàng **Tudor** nổi tiếng.
Our school trip included a tour of a real Tudor manor house.
Chuyến tham quan trường của chúng tôi bao gồm cả việc thăm một dinh thự **Tudor** thực sự.
He collects furniture from the Tudor period for his antique store.
Anh ấy sưu tầm đồ nội thất thời **Tudor** cho cửa hàng đồ cổ của mình.
On weekends, we walk by those fancy Tudor houses near the park.
Cuối tuần, chúng tôi đi bộ ngang qua những ngôi nhà **Tudor** đẹp gần công viên.