Herhangi bir kelime yazın!

"tuckered" in Vietnamese

kiệt sứcmệt lử

Definition

Cảm thấy vô cùng mệt mỏi hoặc kiệt sức sau khi hoạt động nhiều. Thường dùng trong văn nói, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, nhất là tiếng Anh Mỹ. Thường đi kèm với 'out' thành 'tuckered out' để nhấn mạnh. Không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

After the long walk, I felt tuckered.

Sau khi đi bộ lâu, tôi cảm thấy **kiệt sức**.

The kids were tuckered by bedtime.

Tới giờ đi ngủ, bọn trẻ đã **mệt lử** rồi.

He looks completely tuckered after work.

Sau khi làm việc xong, anh ấy trông hoàn toàn **kiệt sức**.

By the time we got home, I was so tuckered I could barely keep my eyes open.

Khi về tới nhà, tôi **kiệt sức** đến nỗi không thể mở nổi mắt.

You must be tuckered after chasing the dog around all day.

Chắc bạn **mệt lử** sau cả ngày chạy theo con chó.

We were all pretty tuckered after moving those heavy boxes.

Sau khi di chuyển những chiếc thùng nặng đó, tất cả chúng tôi đều **kiệt sức**.