"tuck in" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó đắp chăn cho ấm trước khi ngủ, hoặc bắt đầu ăn một cách háo hức. Cụm từ này dùng không trang trọng, thường gặp trong gia đình hoặc với trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
'tuck someone in' dùng cho con trẻ khi đắp chăn đi ngủ; 'tuck in' có thể nói lúc mời ăn, đặc biệt theo kiểu Anh/Úc. Không dùng trong trường hợp trang trọng.
Examples
Every night, my mom tucks me in before I sleep.
Mỗi tối, mẹ đều **đắp chăn cho** tôi trước khi đi ngủ.
It's time to tuck in, the food is ready!
Đến giờ **ăn rồi**, đồ ăn sẵn sàng rồi đây!
She helped her little brother tuck in at bedtime.
Cô ấy đã giúp em trai **đắp chăn** khi đi ngủ.
Go on, tuck in before it gets cold!
Nhanh lên, **ăn đi** kẻo nguội đó!
The kids refused to tuck in until they had a bedtime story.
Bọn trẻ không chịu **đắp chăn** cho đến khi được kể chuyện trước khi ngủ.
He said, 'Everyone, tuck in!' as he placed the big bowl of pasta on the table.
Anh ấy nói: 'Mọi người, **ăn đi nhé**!' rồi đặt tô mì Ý lớn lên bàn.