"tuck away" in Vietnamese
Definition
Đặt hoặc giấu thứ gì đó ở nơi an toàn để dùng sau. Ngoài ra, cũng có nghĩa là ăn rất nhanh và nhiều (thân mật).
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Hay dùng với vật ('tuck away the money': giấu tiền), hoặc miêu tả nơi chốn vắng/lặng. Khi nói về ăn uống ('He tucked away two burgers') thường chỉ ai ăn rất nhanh, rất nhiều.
Examples
She tucked away her diary in a drawer.
Cô ấy đã **cất đi** cuốn nhật ký của mình vào ngăn kéo.
He tucked away some money for emergencies.
Anh ấy đã **cất đi** một ít tiền để phòng trường hợp khẩn cấp.
The café is tucked away on a quiet street.
Quán cà phê này **nằm khuất** trên một con phố yên tĩnh.
Whenever I finish reading, I tuck away my books so they don’t get dusty.
Mỗi khi đọc xong, tôi **cất đi** sách để chúng không bị bụi bám.
He tucked away two slices of cake at the party!
Anh ấy đã **ăn liền** hai miếng bánh ngọt trong bữa tiệc!
Their house is tucked away in the hills, far from the city noise.
Nhà của họ **nằm khuất** trên đồi, xa tiếng ồn thành phố.