"tubular" in Vietnamese
Definition
Có hình dáng giống như một cái ống, dài và rỗng bên trong. Thường dùng để mô tả vật thể hoặc bộ phận hình ống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học, y học. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể nói 'ống xương', 'hoa dạng ống'.
Examples
The pipe has a tubular shape.
Ống này có hình dáng **dạng ống**.
Some flowers grow in tubular forms.
Một số loài hoa phát triển theo **dạng ống**.
The bone in your arm is tubular.
Xương ở cánh tay bạn có dạng **ống**.
This design uses tubular metal for extra strength.
Thiết kế này sử dụng kim loại **dạng ống** để tăng độ bền.
Surfers in the 80s used to say, 'That wave is tubular!'
Những năm 80, dân lướt sóng từng nói: 'Con sóng đó **dạng ống**!' (ý nói rất tuyệt)
The engineer recommended tubular steel beams for the bridge.
Kỹ sư đề xuất dùng dầm thép **dạng ống** cho cây cầu.