Herhangi bir kelime yazın!

"tubman" in Indonesian

Tubman

Definition

Tubman là một họ, nổi tiếng nhất là của Harriet Tubman - nhà hoạt động giải phóng nô lệ thế kỷ 19 ở Mỹ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đề cập đến Harriet Tubman trong các bối cảnh lịch sử. Đây là họ, luôn viết hoa và không dùng cho đồ vật.

Examples

Tubman was born into slavery but became a famous leader.

**Tubman** sinh ra trong cảnh nô lệ nhưng đã trở thành một lãnh đạo nổi tiếng.

Many people learn about Tubman in school.

Nhiều người học về **Tubman** ở trường.

The story of Tubman is important in American history.

Câu chuyện về **Tubman** rất quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.

Kids today still look up to Tubman as a symbol of courage.

Trẻ em ngày nay vẫn xem **Tubman** là biểu tượng của lòng dũng cảm.

If you've never heard of Tubman, you should really check out her story.

Nếu bạn chưa từng nghe về **Tubman**, bạn nên tìm hiểu câu chuyện của bà ấy.

There's talk of putting Tubman on the twenty-dollar bill.

Có ý định để hình **Tubman** trên tờ tiền hai mươi đô la.