"tty" in Indonesian
Definition
'TTY' ban đầu là máy gửi thông điệp dạng gõ phím từ xa và giờ thường dùng để chỉ thiết bị đầu cuối văn bản hoặc máy hỗ trợ giao tiếp cho người khiếm thính.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ được dùng trong các tài liệu kỹ thuật về máy tính, viễn thông và thiết bị hỗ trợ người khiếm thính. Trên Linux, ‘tty’ là thiết bị đầu cuối dòng lệnh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
A TTY was one of the first devices to send typed messages over a distance.
Một **TTY** là một trong những thiết bị đầu tiên dùng để gửi tin nhắn gõ phím đi xa.
On Linux, you can use the command line through a TTY terminal.
Trên Linux, bạn có thể sử dụng dòng lệnh qua **TTY** terminal.
Many deaf people use a TTY to communicate over the phone.
Nhiều người khiếm thính sử dụng **TTY** để liên lạc qua điện thoại.
The error message said 'no TTY present,' so I couldn't log in.
Thông báo lỗi nói 'không có **TTY**', nên tôi không đăng nhập được.
If your computer freezes, try switching to another TTY by pressing Ctrl+Alt+F2.
Nếu máy tính bị treo, hãy thử nhấn Ctrl+Alt+F2 để chuyển qua **TTY** khác.
Sarah relies on her TTY device to keep in touch with her friends who also have hearing loss.
Sarah dựa vào thiết bị **TTY** của mình để giữ liên lạc với những người bạn cũng bị mất thính lực.