Herhangi bir kelime yazın!

"tsunamis" in Vietnamese

sóng thần

Definition

Những đợt sóng biển khổng lồ, mạnh mẽ, thường do động đất hoặc núi lửa dưới đáy biển gây ra và có thể gây ngập lụt, phá hủy ven biển.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sóng thần’ chỉ dùng cho hiện tượng nước biển dâng lớn gây ra bởi dịch chuyển nước mạnh, thường do động đất; không áp dụng cho sóng biển lớn thông thường.

Examples

Tsunamis can cause a lot of damage to coastal towns.

**Sóng thần** có thể gây thiệt hại lớn cho các thị trấn ven biển.

Many people have lost their homes because of tsunamis.

Nhiều người đã mất nhà do **sóng thần**.

Japan often experiences tsunamis because it is near tectonic plate boundaries.

Nhật Bản thường xuyên xảy ra **sóng thần** vì nằm gần ranh giới các mảng kiến tạo.

Early warning systems save lives when tsunamis are detected quickly.

Hệ thống cảnh báo sớm cứu được nhiều người khi **sóng thần** được phát hiện kịp thời.

It’s scary to think how powerful tsunamis really are.

Thật đáng sợ khi nghĩ về sự mạnh mẽ thực sự của **sóng thần**.

Scientists study tsunamis to help prevent future disasters.

Các nhà khoa học nghiên cứu **sóng thần** để giúp ngăn chặn những thảm họa trong tương lai.