Herhangi bir kelime yazın!

"tsun" in Vietnamese

tsun (từ lóng, rút gọn từ 'tsundere')

Definition

'tsun' là từ lóng trong cộng đồng anime và manga để mô tả nhân vật bề ngoài lạnh lùng hoặc gắt gỏng nhưng thực ra bên trong lại quan tâm, tốt bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'tsun' chỉ dành cho môi trường cộng đồng fan anime, manga; rất ít dùng ngoài nhóm này. Thường đi chung với từ 'dere' trong cụm 'tsundere'. Hạn chế dùng trong giao tiếp trang trọng.

Examples

She acts tsun but is actually very kind.

Cô ấy tỏ ra **tsun** nhưng thực ra rất tốt bụng.

That character is so tsun in the show.

Nhân vật đó trong phim thật sự rất **tsun**.

He goes from tsun to friendly quickly.

Anh ấy chuyển từ **tsun** sang thân thiện rất nhanh.

Don’t mind her—she’s just being a bit tsun today.

Đừng bận tâm cô ấy—nay cô ấy hơi **tsun** thôi.

Fans love when a tsun character opens up and shows their soft side.

Người hâm mộ thích khi một nhân vật **tsun** mở lòng và thể hiện sự mềm mỏng.

Is she more tsun or more 'dere' lately?

Dạo này cô ấy hay **tsun** hay 'dere' hơn nhỉ?