Herhangi bir kelime yazın!

"tryptophan" in Vietnamese

tryptophan

Definition

Tryptophan là một loại axit amin thiết yếu có trong thực phẩm, cần thiết cho cơ thể để tạo ra protein và các chất quan trọng như serotonin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ chuyên môn, chủ yếu dùng trong các lĩnh vực sinh học, dinh dưỡng hoặc sức khỏe. Thường được nhắc đến khi nói về giấc ngủ, tâm trạng hoặc các loại thực phẩm tốt cho sức khoẻ.

Examples

Turkey is rich in tryptophan.

Thịt gà tây rất giàu **tryptophan**.

Your body needs tryptophan to make serotonin.

Cơ thể bạn cần **tryptophan** để sản xuất serotonin.

Eggs and cheese also contain tryptophan.

Trứng và pho mát cũng chứa **tryptophan**.

People say tryptophan in turkey makes you sleepy, but that's just a myth.

Người ta nói **tryptophan** trong thịt gà tây làm bạn buồn ngủ, nhưng đó chỉ là một quan niệm sai lầm.

I started eating more foods high in tryptophan to help my mood.

Tôi bắt đầu ăn nhiều thực phẩm giàu **tryptophan** để cải thiện tâm trạng.

Did you know chocolate has tryptophan too?

Bạn có biết socola cũng chứa **tryptophan** không?