Herhangi bir kelime yazın!

"trying" in Vietnamese

cố gắngkhó khăn (tình huống, người)

Definition

Thực hiện điều gì đó để đạt mục tiêu hoặc kiểm tra xem nó có hiệu quả không. Cũng dùng để chỉ tình huống hoặc người khiến bạn cảm thấy khó khăn, mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều ở dạng đang tiếp tục hành động ('keep trying' = đừng bỏ cuộc). Cũng chỉ thời gian khó khăn ('một ngày khó khăn').

Examples

She is trying to learn English.

Cô ấy đang **cố gắng** học tiếng Anh.

I am trying to open the door.

Tôi đang **cố gắng** mở cửa.

They are trying their best in the game.

Họ đang **cố gắng** hết sức trong trò chơi.

Keep trying! Don’t give up now.

**Tiếp tục cố gắng nhé!** Đừng bỏ cuộc bây giờ.

This traffic is really trying my patience.

Giao thông này thực sự đang **thử thách** sự kiên nhẫn của tôi.

It’s been a trying week with lots of stress at work.

Đã là một tuần **khó khăn** với nhiều căng thẳng công việc.