Herhangi bir kelime yazın!

"truthfulness" in Vietnamese

tính trung thực

Definition

Tính trung thực là việc luôn nói thật, không nói dối và hành động một cách đáng tin cậy, thành thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, nói về phẩm chất, đạo đức, toà án, báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng ‘honest’. Kết hợp với các từ như 'value', 'importance', 'question of'.

Examples

Truthfulness is an important value in every culture.

**Tính trung thực** là một giá trị quan trọng ở mọi nền văn hóa.

We expect truthfulness from our friends.

Chúng tôi mong đợi **tính trung thực** từ bạn bè.

Her truthfulness helped solve the problem.

**Tính trung thực** của cô ấy đã giúp giải quyết vấn đề.

Honest feedback and truthfulness make every team stronger.

Góp ý chân thành và **tính trung thực** giúp mọi đội nhóm trở nên mạnh hơn.

His truthfulness was never in doubt, even when things got tough.

**Tính trung thực** của anh ấy chưa bao giờ bị nghi ngờ, ngay cả khi tình hình khó khăn.

If you question someone's truthfulness, you question their whole story.

Nếu bạn đặt câu hỏi về **tính trung thực** của ai đó, bạn đang đặt nghi vấn về toàn bộ câu chuyện của họ.