"truth is stranger than fiction" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt này cho rằng sự việc xảy ra ngoài đời thực đôi khi còn lạ lùng, khó tin hơn tiểu thuyết hay những gì ta tưởng tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các câu chuyện, tin tức hoặc khi kể về sự việc thực tế khó tin. Đây là một câu thành ngữ phổ biến, mang tính trang trọng vừa phải.
Examples
Sometimes, truth is stranger than fiction when you hear about people winning the lottery twice.
Đôi khi, nghe chuyện ai đó trúng xổ số hai lần mới thấy đúng là **sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết**.
After seeing that news story, I realized truth is stranger than fiction.
Sau khi xem bản tin đó, tôi nhận ra **sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết**.
My teacher said, 'truth is stranger than fiction' when we studied some odd historical events.
Cô giáo tôi nói: '**sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết**' khi chúng tôi học về những sự kiện lịch sử kỳ lạ.
You wouldn’t believe the story unless you saw it yourself—truth is stranger than fiction.
Bạn sẽ không tin câu chuyện này trừ khi tận mắt chứng kiến—**sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết**.
Whenever something unbelievable happens, my dad just shrugs and says, 'truth is stranger than fiction.'
Mỗi khi có chuyện khó tin xảy ra, bố tôi chỉ nhún vai và nói: '**sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết**.'
With all the twists in his life story, it’s no wonder people say truth is stranger than fiction.
Với bao nhiêu biến cố trong cuộc đời anh ấy, không lạ khi mọi người nói **sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết**.