"truth be told" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi bạn muốn thành thật chia sẻ hoặc thừa nhận điều gì đó có thể làm người khác bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng đầu câu, trong hội thoại thân mật. Mang ý nghĩa 'thú thật', 'nói thật lòng', giúp giảm nhẹ khi đưa ra góp ý hoặc tin không hay.
Examples
Truth be told, I forgot your birthday.
**Thật ra mà nói**, tớ đã quên sinh nhật của cậu.
Truth be told, I don't like vegetables much.
**Thành thật mà nói**, mình không thích rau cho lắm.
Truth be told, I'm a little nervous about the exam.
**Thật ra mà nói**, tôi hơi lo lắng về kỳ thi này.
Truth be told, I didn't really enjoy the movie everyone liked.
**Thành thật mà nói**, tôi không thật sự thích bộ phim mà mọi người đều thích đó.
Truth be told, I haven’t finished the report yet.
**Thật ra mà nói**, tôi vẫn chưa hoàn thành báo cáo.
Truth be told, I was hoping you’d offer to help.
**Thật ra mà nói**, tôi đã hi vọng bạn sẽ đề nghị giúp đỡ.