Herhangi bir kelime yazın!

"trustful" in Vietnamese

dễ tin tưởngcả tin

Definition

Người dễ tin người khác và cho rằng họ sẽ thành thật hoặc tử tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trang trọng hơn 'tin tưởng', có thể mô tả trẻ em hoặc tính cách. Đôi khi có ý nói ai đó hơi ngây thơ.

Examples

Sarah is a trustful person who believes everyone is honest.

Sarah là người rất **dễ tin tưởng**, cô ấy nghĩ ai cũng thành thật.

Children are often trustful by nature.

Trẻ em thường **dễ tin tưởng** theo bản năng.

Being too trustful can sometimes get you in trouble.

Quá **dễ tin tưởng** đôi khi có thể gây rắc rối.

You’re so trustful—not everyone deserves your faith.

Bạn **dễ tin tưởng** quá—không phải ai cũng xứng đáng với lòng tin của bạn đâu.

He sounded so trustful when he talked about his friends.

Khi nói về bạn bè, anh ấy nghe có vẻ rất **dễ tin tưởng**.

It’s rare to meet someone that trustful these days.

Ngày nay, hiếm khi gặp ai đó **dễ tin tưởng** như vậy.