Herhangi bir kelime yazın!

"trusted" in Vietnamese

đáng tin cậy

Definition

Nếu ai hoặc cái gì đó được gọi là 'đáng tin cậy', điều đó có nghĩa là bạn có thể tin tưởng và dựa vào họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ như 'a trusted friend', 'a trusted source'. Hay dùng trong các tình huống trang trọng và quảng cáo. Không nhầm với 'trusting', nghĩa là dễ tin người khác.

Examples

She is a trusted friend.

Cô ấy là một người bạn **đáng tin cậy**.

This is a trusted news source.

Đây là một nguồn tin tức **đáng tin cậy**.

He works with a trusted team.

Anh ấy làm việc với một đội ngũ **đáng tin cậy**.

I've used this shop for years, so they're a trusted choice for me.

Tôi đã dùng cửa hàng này nhiều năm, nên đây là lựa chọn **đáng tin cậy** đối với tôi.

When things go wrong, she's the most trusted person on the team.

Khi có vấn đề, cô ấy là người **đáng tin cậy** nhất trong nhóm.

We only share that information with trusted partners.

Chúng tôi chỉ chia sẻ thông tin đó với các đối tác **đáng tin cậy**.