"trust in" in Vietnamese
Definition
Tin rằng ai đó hoặc điều gì đó là đáng tin cậy hoặc sẽ giúp đỡ bạn khi cần. Thường dùng cho người, ý tưởng hoặc khái niệm bạn dựa vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong những cụm như 'trust in God', 'trust in yourself'. Mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh, không giống 'trust' thông thường.
Examples
I trust in my family to support me.
Tôi **tin tưởng vào** gia đình sẽ ủng hộ mình.
Many people trust in science to find answers.
Nhiều người **tin tưởng vào** khoa học để tìm ra câu trả lời.
It's important to trust in yourself.
Điều quan trọng là phải **tin tưởng vào** bản thân.
Some people find it hard to trust in politicians.
Một số người thấy khó để **tin tưởng vào** các chính trị gia.
Even during tough times, she continues to trust in her dreams.
Ngay cả khi gặp khó khăn, cô ấy vẫn **tin tưởng vào** ước mơ của mình.
If you don’t trust in the process, it’s hard to move forward.
Nếu bạn không **tin tưởng vào** quá trình, sẽ khó tiến lên phía trước.