Herhangi bir kelime yazın!

"trust for" in Vietnamese

tin tưởng vào

Definition

Có niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó, tin rằng họ đáng tin cậy hoặc sẽ hành động như bạn mong đợi. Dùng với người, tổ chức hoặc vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trust for' thường đi sau là danh từ hoặc đại từ. Dùng phổ biến trong 'I trust you for...' hoặc 'trust for advice.' Trang trọng hoặc cụ thể hơn 'trust.' Không lẫn với 'trust fund.'

Examples

I trust for honest advice from you.

Tôi **tin tưởng vào** lời khuyên chân thành từ bạn.

Children often trust for protection from their parents.

Trẻ em thường **tin tưởng vào** sự bảo vệ từ cha mẹ.

We trust for our team to finish the project.

Chúng tôi **tin tưởng vào** đội nhóm để hoàn thành dự án.

I really trust for you to get this done on time.

Tôi thực sự **tin tưởng vào** bạn sẽ làm xong đúng hạn.

Do you trust for them to keep your secret?

Bạn có **tin tưởng vào** họ sẽ giữ bí mật của bạn không?

You can always trust for her support when things get tough.

Bạn luôn có thể **tin tưởng vào** sự giúp đỡ của cô ấy khi mọi thứ trở nên khó khăn.