"trundle" in Vietnamese
Definition
Di chuyển một cách chậm chạp và nặng nề, thường là trên bánh xe; cũng dùng khi đẩy hoặc lăn thứ gì đó như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả chuyển động chậm chạp, nặng nhọc (ví dụ như xe đẩy, phương tiện, người mệt mỏi).
Examples
The old man trundled his cart down the street.
Ông lão **lăn** xe đẩy của mình chậm rãi trên phố.
Children trundled their toy trucks in the sandbox.
Bọn trẻ **đẩy** những chiếc xe tải đồ chơi trong hố cát.
A suitcase trundled past us on the conveyor belt.
Một chiếc vali **lăn** ngang qua chúng tôi trên băng chuyền.
She trundled out of bed and made her way to the kitchen.
Cô ấy **lết** ra khỏi giường và đi về phía bếp.
The bus trundled up the hill, engine coughing the whole way.
Chiếc xe buýt **lăn chậm chạp** lên dốc, động cơ phát ra tiếng kêu suốt đường.
We watched clouds trundle across the sky all afternoon.
Cả chiều chúng tôi đã ngắm mây **lững lờ trôi** trên bầu trời.