Herhangi bir kelime yazın!

"trumps" in Vietnamese

vượt trội hơnchặt (bài)

Definition

Có sức mạnh hoặc tầm quan trọng vượt hơn cái khác; trong trò chơi bài, dùng lá bài mạnh hơn để thắng.

Usage Notes (Vietnamese)

'X trumps Y' dùng để chỉ X quan trọng/vượt trội hơn Y, thường dùng trong kinh doanh, tranh luận. Trong bài, chỉ lá bài mạnh hơn, không liên quan đến họ 'Trump'.

Examples

In this game, the red card trumps the blue cards.

Trong trò chơi này, lá bài đỏ **vượt trội hơn** các lá bài xanh.

Honesty often trumps intelligence in friendships.

Trong tình bạn, sự trung thực thường **vượt trội hơn** trí thông minh.

A wild card trumps all other cards in this round.

Ở vòng này, lá bài tự do **vượt trội hơn** tất cả các lá khác.

When it comes to safety, caution always trumps speed.

Khi nói đến an toàn, sự cẩn trọng luôn **vượt trội hơn** tốc độ.

Experience usually trumps qualifications in this job.

Ở công việc này, kinh nghiệm thường **vượt trội hơn** bằng cấp.

No matter what you plan, sometimes luck just trumps everything.

Dù bạn tính toán thế nào, đôi khi may mắn vẫn **vượt trội hơn** mọi thứ.