"trumping" in Vietnamese
Definition
Vượt qua hoặc đánh bại ai đó, nhất là nhờ có lựa chọn tốt hơn; trong trò chơi bài, chỉ việc dùng lá bài mạnh hơn thắng vòng đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trang trọng hoặc trung tính trong cả bối cảnh chơi bài và cạnh tranh. Thường dùng với cụm như 'trumping the competition', 'trumping arguments'; không mang nghĩa gian lận mà thắng công bằng.
Examples
She is trumping her opponents with a clever strategy.
Cô ấy đang **vượt qua** đối thủ bằng chiến lược thông minh.
He won the game by trumping with his last card.
Anh ấy đã **chặn bài** và thắng bằng lá cuối cùng của mình.
You are trumping my ideas with better solutions.
Bạn đang **vượt qua** ý tưởng của tôi bằng những giải pháp hay hơn.
No matter what I try, he keeps trumping me at every turn.
Dù tôi cố gắng gì, anh ấy luôn **vượt mặt** tôi ở mọi bước.
Are you trumping my story again with something crazier?
Bạn lại **kể** câu chuyện của tôi rồi thêm phần điên rồ hơn phải không?
By trumping their move, we took the lead in the game.
Bằng cách **vượt qua** nước đi của họ, chúng tôi đã dẫn đầu trong trò chơi.