Herhangi bir kelime yazın!

"trumped" in Vietnamese

vượt trội hơnđánh bại

Definition

Trở nên tốt hơn hoặc đánh bại ai đó/cái gì đó, đặc biệt bằng cách sử dụng lý lẽ, hành động hoặc lợi thế mạnh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trumped' thường dùng trong bối cảnh tranh luận hoặc thi đấu. 'Trumped by' nghĩa là bị ai đó vượt qua; còn 'trumped up' dùng cho những điều bị dựng lên hoặc bịa đặt. Đừng nhầm với nghĩa bài tây trong trò chơi.

Examples

His idea was trumped by a better suggestion.

Ý tưởng của anh ấy đã bị một gợi ý tốt hơn **vượt trội hơn**.

We were trumped in the competition by a last-minute entry.

Chúng tôi đã bị một bài dự thi sát giờ **đánh bại** trong cuộc thi.

Her strength trumped his speed in the race.

Sức mạnh của cô ấy đã **vượt trội hơn** tốc độ của anh ấy trong cuộc đua.

Just when I thought I had the answer, I got trumped by his clever response.

Khi tôi tưởng mình đã có đáp án, tôi lại bị câu trả lời thông minh của anh ấy **vượt trội hơn**.

Our plan was good, but it was trumped by new information.

Kế hoạch của chúng tôi tốt, nhưng đã bị thông tin mới **vượt trội hơn**.

No matter what I said, his argument always trumped mine.

Dù tôi nói gì, lý lẽ của anh ấy đều luôn **vượt trội** tôi.