Herhangi bir kelime yazın!

"truman" in Vietnamese

Truman

Definition

Truman chủ yếu là họ, nổi tiếng nhất là Tổng thống Mỹ thứ 33 Harry S. Truman. Ngoài ra, nó cũng có thể là tên riêng hoặc tên nhân vật hư cấu như trong phim 'The Truman Show.'

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gắn với Tổng thống Harry S. Truman trong các ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc văn hóa đại chúng, nhất là phim 'The Truman Show'. Không dùng như từ thông thường ngoài tên riêng.

Examples

Truman was the President of the United States after World War II.

**Truman** là Tổng thống Mỹ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.

My teacher talked about Truman in history class today.

Thầy giáo của tôi đã nói về **Truman** trong lớp lịch sử hôm nay.

The movie 'The Truman Show' is about a man named Truman.

Bộ phim 'The **Truman** Show' nói về một người đàn ông tên là **Truman**.

People often compare tough decisions to those made by Truman during his presidency.

Mọi người thường so sánh các quyết định khó khăn với những quyết định của **Truman** trong nhiệm kỳ tổng thống.

Have you ever watched 'The Truman Show'? It's a fascinating take on reality and privacy.

Bạn đã từng xem '**The Truman Show**' chưa? Bộ phim có góc nhìn rất độc đáo về thực tế và sự riêng tư.

Everyone in the town seemed to know Truman, but he felt something was off.

Mọi người trong thị trấn dường như đều biết **Truman**, nhưng anh ấy luôn cảm thấy có điều gì đó không ổn.