"true to your word" in Vietnamese
Definition
Khi bạn 'giữ đúng lời hứa', bạn làm đúng những gì mình đã hứa hoặc nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói trang trọng, thường dùng để khen sự trung thực, giữ chữ tín, không dùng cho chuyện nhỏ nhặt.
Examples
He was true to his word and finished the project on time.
Anh ấy đã **giữ đúng lời hứa** và hoàn thành dự án đúng hạn.
You should always be true to your word.
Bạn luôn nên **giữ đúng lời hứa**.
My father is always true to his word.
Bố tôi luôn **giữ lời**.
She said she'd help, and she was true to her word.
Cô ấy nói sẽ giúp, và cô ấy đã **giữ đúng lời hứa**.
If you want people to trust you, stay true to your word.
Nếu bạn muốn được tin tưởng, hãy **giữ đúng lời hứa**.
He’s the type who’s always true to his word, no matter what.
Anh ấy là kiểu người luôn **giữ đúng lời hứa**, dù điều gì xảy ra.