Herhangi bir kelime yazın!

"trucked" in Vietnamese

vận chuyển bằng xe tải

Definition

Vận chuyển hàng hóa hoặc vật dụng bằng xe tải từ nơi này đến nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh vận tải/logistics. Không phổ biến trong văn nói thông thường, thay vào đó người ta nói 'chở bằng xe tải'. Đừng nhầm với từ 'xe tải' (danh từ).

Examples

The goods were trucked from the factory to the store.

Hàng hóa đã được **vận chuyển bằng xe tải** từ nhà máy đến cửa hàng.

They trucked the equipment to the event site.

Họ đã **vận chuyển bằng xe tải** thiết bị đến địa điểm tổ chức sự kiện.

The corn was trucked to the city every morning.

Ngô được **vận chuyển bằng xe tải** vào thành phố mỗi sáng.

After harvest, the apples are usually trucked straight to the warehouse.

Sau khi thu hoạch, táo thường được **vận chuyển bằng xe tải** thẳng đến kho.

The old furniture was trucked away to be recycled.

Đồ nội thất cũ đã được **vận chuyển bằng xe tải** đi tái chế.

The artwork was carefully trucked across the country for the exhibition.

Tác phẩm nghệ thuật đã được **vận chuyển bằng xe tải** cẩn thận ngang qua cả nước để tham gia triển lãm.