"trucked" in Indonesian
Definition
Memindahkan barang menggunakan xe tải, thường để vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này mang tính chính thức, thường dùng trong ngành vận tải/logistics. Hằng ngày thường nói 'chở bằng xe tải'. Không nhầm lẫn với 'xe tải' là danh từ.
Examples
The goods were trucked from the factory to the store.
Hàng hóa đã được **vận chuyển bằng xe tải** từ nhà máy đến cửa hàng.
They trucked the equipment to the event site.
Họ đã **vận chuyển bằng xe tải** thiết bị đến nơi tổ chức sự kiện.
The corn was trucked to the city every morning.
Ngô được **vận chuyển bằng xe tải** vào thành phố mỗi sáng.
After harvest, the apples are usually trucked straight to the warehouse.
Sau khi thu hoạch, táo thường được **vận chuyển bằng xe tải** thẳng vào kho.
The old furniture was trucked away to be recycled.
Đồ nội thất cũ đã được **vận chuyển bằng xe tải** để tái chế.
The artwork was carefully trucked across the country for the exhibition.
Tác phẩm nghệ thuật đã được **vận chuyển bằng xe tải** cẩn thận đi khắp đất nước cho buổi triển lãm.