Herhangi bir kelime yazın!

"trouser" in Vietnamese

ống quần

Definition

Từ này chỉ một ống quần, tức là từng bên của chiếc quần; chủ yếu dùng trong lĩnh vực may mặc, không phải trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'trouser' khi nói về một ống riêng biệt như 'ống quần bên trái'; bình thường hãy dùng 'quần' để chỉ cả hai ống.

Examples

He sewed the trouser leg by hand.

Anh ấy đã tự may **ống quần** bằng tay.

There is a stain on my left trouser leg.

Có một vết bẩn trên **ống quần** bên trái của tôi.

Each trouser should match perfectly when tailored.

Mỗi **ống quần** nên vừa khít hoàn hảo khi được may đo.

There's a rip at the bottom of my right trouser leg.

Có một vết rách ở dưới cùng **ống quần** bên phải của tôi.

The tailor adjusted the length of each trouser.

Thợ may đã chỉnh lại chiều dài từng **ống quần**.

These trouser legs are too wide for my taste.

Những **ống quần** này quá rộng so với sở thích của tôi.