"trounced" in Vietnamese
Definition
Đánh bại ai đó hoặc điều gì đó một cách hoàn toàn và dễ dàng, nhất là trong các cuộc thi hay trận đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là động từ có sắc thái mạnh hơn so với 'thắng', thường dùng trong thể thao, tranh luận hay bầu cử. Nhấn mạnh sự dễ dàng, áp đảo. Không dùng cho nghĩa đánh đấm thật sự.
Examples
Our team trounced the visitors in yesterday's game.
Đội chúng tôi đã **đánh bại hoàn toàn** đội khách trong trận đấu hôm qua.
They trounced their opponents by ten points.
Họ đã **thắng áp đảo** đối thủ với chênh lệch mười điểm.
The champion trounced the challenger in the final match.
Nhà vô địch đã **đánh bại hoàn toàn** đối thủ trong trận chung kết.
The new policy just trounced the old way of doing things.
Chính sách mới vừa **áp đảo hoàn toàn** cách làm cũ.
We really trounced them thanks to our new strategy.
Nhờ chiến lược mới, chúng tôi đã **đánh bại hoàn toàn** họ.
The movie was so good it trounced everything else at the box office.
Bộ phim xuất sắc đến nỗi đã **áp đảo hoàn toàn** các phim khác ở phòng vé.