Herhangi bir kelime yazın!

"troubadours" in Vietnamese

nghệ sĩ hát rong thời Trung Cổtroubadour

Definition

Nghệ sĩ hát rong thời Trung Cổ là những người sáng tác và biểu diễn bài hát, thường về chủ đề tình yêu, chủ yếu ở Pháp và các vùng lân cận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học; hiếm khi dùng cho nhạc sĩ hiện đại. Thường đi với các cụm như 'medieval', 'love songs', 'court'. Không nên nhầm lẫn với 'bard', thường được dùng cho nhà thơ Anh.

Examples

Many troubadours traveled from castle to castle.

Nhiều **nghệ sĩ hát rong thời Trung Cổ** đã đi từ lâu đài này sang lâu đài khác.

The songs of troubadours were about love and chivalry.

Các bài hát của **nghệ sĩ hát rong thời Trung Cổ** nói về tình yêu và lòng dũng cảm.

In medieval France, troubadours were famous entertainers.

Ở Pháp thời Trung Cổ, **nghệ sĩ hát rong thời Trung Cổ** là những nghệ sĩ giải trí nổi tiếng.

Some troubadours wrote poems that are still read today.

Một số **nghệ sĩ hát rong thời Trung Cổ** đã viết thơ còn được đọc đến ngày nay.

The tales of troubadours bring medieval history to life.

Những câu chuyện về **nghệ sĩ hát rong thời Trung Cổ** làm cho lịch sử thời Trung Cổ trở nên sống động.

You can still see modern performers calling themselves troubadours at some folk festivals.

Bạn vẫn có thể thấy các nghệ sĩ hiện đại tự gọi mình là **nghệ sĩ hát rong thời Trung Cổ** ở một số lễ hội dân gian.