Herhangi bir kelime yazın!

"trolleys" in Vietnamese

xe đẩyxe điện

Definition

'Trolley' có thể chỉ xe đẩy dùng trong siêu thị, hoặc xe điện chở khách trong thành phố. Ý nghĩa thay đổi tuỳ theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong siêu thị dùng 'xe đẩy', còn giao thông công cộng dùng 'xe điện'. Ở Mỹ thường nói 'cart' thay vì 'trolley' khi nói về siêu thị.

Examples

There are no trolleys left at the entrance.

Không còn **xe đẩy** nào ở lối vào.

Please return your trolleys after shopping.

Hãy trả lại **xe đẩy** sau khi mua sắm nhé.

The city still uses electric trolleys for transport.

Thành phố vẫn còn dùng **xe điện** để vận chuyển.

People often leave trolleys all over the parking lot.

Mọi người thường bỏ **xe đẩy** khắp bãi đậu xe.

The kids love riding in the trolleys while we shop.

Bọn trẻ rất thích ngồi trong **xe đẩy** khi bố mẹ đi mua sắm.

Let's catch one of those old trolleys and see the city.

Chúng ta hãy lên một chiếc **xe điện** cũ đó và đi vòng quanh thành phố.