"trog" in Vietnamese
Definition
Một máng ăn là vật dụng để đựng thức ăn hoặc nước cho động vật. Trong tiếng lóng Anh, "trog" cũng có thể chỉ người bừa bộn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Trog" thường thấy trong môi trường nông trại hoặc thú y. Khi dùng cho người (slang), mang ý xúc phạm nhẹ và rất hiếm gặp.
Examples
The farmer filled the trog with fresh water.
Người nông dân đổ nước mới vào **máng ăn**.
There is a trog under the tree for the sheep.
Có một **máng ăn** dưới gốc cây cho đàn cừu.
The pigs eat from the trog every morning.
Lợn ăn từ **máng ăn** mỗi sáng.
I can't believe how much mess is around that old trog.
Tôi không thể tin được xung quanh **máng ăn** cũ đó lại bừa bộn đến vậy.
In Britain, calling someone a trog means they're a bit messy.
Ở Anh, gọi ai đó là **người luộm thuộm** có nghĩa là người đó hơi bừa bộn.
The goats crowd around the trog as soon as they see food.
Khi thấy thức ăn, những con dê vây quanh **máng ăn**.