Herhangi bir kelime yazın!

"triumphs" in Vietnamese

chiến thắng lớnthành tựu lớn

Definition

Những chiến thắng hoặc thành tựu lớn đạt được sau nhiều khó khăn, thử thách. Thường dùng khi nói về nhiều thành tích xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong bài viết, diễn văn hoặc để ca ngợi thành tựu lớn. Không dùng cho thành công nhỏ; nên dùng 'chiến thắng' hoặc 'thành công' cho trường hợp đó. Thường gặp trong cụm như 'chiến thắng cá nhân', 'thành tựu lịch sử'.

Examples

The team's two biggest triumphs were in the final games.

Hai **chiến thắng lớn** nhất của đội là ở các trận chung kết.

She celebrated her academic triumphs with her family.

Cô ấy đã ăn mừng các **thành tựu lớn** trong học tập cùng gia đình.

People remember the great triumphs in history.

Mọi người nhớ đến những **chiến thắng lớn** trong lịch sử.

His personal triumphs inspired many others to keep trying.

Những **thành tựu lớn** của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người cố gắng hơn.

Despite many failures, her few triumphs made all the effort worthwhile.

Dù thất bại rất nhiều, nhưng chỉ vài **chiến thắng lớn** của cô ấy cũng xứng đáng với mọi nỗ lực.

We should share our triumphs and help each other through setbacks.

Chúng ta nên chia sẻ các **thành tựu lớn** và giúp nhau vượt qua khó khăn.