Herhangi bir kelime yazın!

"triumphed" in Vietnamese

đã chiến thắngđã vượt qua

Definition

Thành công hoặc chiến thắng, đặc biệt là sau khi trải qua khó khăn hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh chiến thắng lớn sau thử thách. Cụm 'triumphed over' thể hiện vượt qua kẻ thù hoặc khó khăn lớn. Không dùng cho tỉ số thể thao thông thường.

Examples

She triumphed in the final exam after months of hard work.

Sau nhiều tháng nỗ lực, cô ấy đã **chiến thắng** trong kỳ thi cuối cùng.

Our team triumphed over tough competition.

Đội chúng tôi đã **chiến thắng** trước sự cạnh tranh khốc liệt.

He finally triumphed over his fears.

Cuối cùng anh ấy đã **vượt qua** nỗi sợ của mình.

History remembers those who triumphed against impossible odds.

Lịch sử nhớ đến những người đã **chiến thắng** trước những thử thách tưởng chừng không thể vượt qua.

After a long battle, they triumphed and brought peace to the land.

Sau một trận chiến dài, họ đã **chiến thắng** và mang lại hòa bình cho vùng đất đó.

She smiled proudly, knowing she had triumphed despite all the challenges.

Cô ấy mỉm cười tự hào, biết mình đã **chiến thắng** bất chấp mọi thử thách.