Herhangi bir kelime yazın!

"trimmings" in Vietnamese

phần cắt bỏđồ trang trí (thức ăn/quần áo)

Definition

Những phần nhỏ bị bỏ đi khi cắt thứ gì đó, hoặc những vật trang trí thêm vào đồ ăn, quần áo hoặc vật dụng khác. Thường dùng để chỉ các món ăn phụ đi kèm bữa chính hoặc đồ trang trí trên đồ dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng số nhiều. Trong ăn uống, 'with all the trimmings' có nghĩa là có đầy đủ các món ăn kèm. Dùng cho vật trang trí trên quần áo hoặc vật dụng, hiếm dùng cho người.

Examples

The turkey came with all the trimmings.

Gà tây được dọn kèm tất cả các **đồ trang trí**.

She added lace trimmings to the dress.

Cô ấy thêm **đồ trang trí** bằng ren vào váy.

Please sweep up the carpet trimmings.

Làm ơn quét các **phần cắt bỏ** của tấm thảm đi.

No holiday meal feels complete without all the delicious trimmings.

Bữa ăn ngày lễ sẽ không trọn vẹn nếu thiếu hết các **đồ trang trí** hấp dẫn.

He loves roast beef, but says it's not the same without the trimmings.

Anh ấy thích thịt bò nướng, nhưng bảo không có **đồ trang trí** thì không phải là món ấy.

After cutting the wood, there were a lot of trimmings left on the floor.

Sau khi cắt gỗ, còn lại nhiều **phần cắt bỏ** trên sàn nhà.