"trimming" in Vietnamese
Definition
Cắt tỉa là việc loại bỏ phần nhỏ để làm cho vật gọn gàng, đúng kích cỡ hoặc đẹp hơn. Từ này cũng chỉ phần viền trang trí trên quần áo hoặc đồ vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trimming' thường dùng khi nói về tóc, cây cảnh hoặc vải vóc. Có thể chỉ hành động cắt tỉa, phần bị cắt ra, hoặc viền/trang trí. Dùng trang trọng hơn so với chỉ 'cắt' ('hair trimming', 'hedge trimming', 'viền áo').
Examples
I gave my plants a trimming yesterday.
Hôm qua tôi đã **cắt tỉa** cho cây của mình.
He needs a trimming for his hair.
Anh ấy cần **cắt tỉa** tóc.
The dress has gold trimming on the sleeves.
Chiếc váy có **viền trang trí** màu vàng ở tay áo.
After a quick trimming, the hedge looked much neater.
Sau khi **cắt tỉa** nhanh, hàng rào trông gọn gàng hơn nhiều.
Can you help me with the trimming around the windows?
Bạn có thể giúp tôi với **viền trang trí** quanh cửa sổ không?
She swept up the trimmings from the floor after the haircut.
Cô ấy đã quét sạch các **phần cắt tỉa** khỏi sàn sau khi cắt tóc.