"trilling" in Vietnamese
Definition
Âm thanh cao, lặp lại nhanh, như tiếng chim hót hoặc khi lưỡi rung để phát âm. Trong âm nhạc, nghĩa là chuyển đổi nhanh giữa hai nốt nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho tiếng chim hoặc giọng nói. Trong âm nhạc, đây là thuật ngữ kỹ thuật. Không giống 'trembling' nghĩa là run rẩy.
Examples
The bird's trilling woke me up.
Tiếng **rung líu lo** của chim làm tôi tỉnh giấc.
She practiced trilling on the piano.
Cô ấy luyện **láy** trên đàn piano.
He made a trilling sound with his tongue.
Anh ấy tạo ra âm **rung líu lo** bằng lưỡi.
The forest was filled with the trilling of insects at night.
Khu rừng đầy tiếng **rung líu lo** của côn trùng vào ban đêm.
She laughed, her voice trilling with happiness.
Cô ấy cười, giọng nói **rung líu lo** vì hạnh phúc.
His trilling accent made his English sound unique.
Chất giọng **rung líu lo** của anh ấy làm tiếng Anh của anh ấy khác biệt.