Herhangi bir kelime yazın!

"trilby" in Vietnamese

mũ trilby

Definition

Mũ trilby là loại mũ được làm bằng nỉ mềm, vành ngắn, phía sau hơi bẻ lên còn phía trước hơi chúi xuống. Nó thường được dùng như phụ kiện thời trang, tương tự mũ fedora nhưng vành hẹp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trilby' thường dùng trong tiếng Anh Anh và không phổ biến trong trang phục hàng ngày. Dễ nhầm với 'fedora', nhưng trilby có vành nhỏ hơn và phong cách nhẹ nhàng, thường được phối trong trang phục vintage hoặc cá tính.

Examples

He wore a trilby to the party.

Anh ấy đội mũ **trilby** đi dự tiệc.

A trilby has a short brim turned up at the back.

**Mũ trilby** có vành ngắn và được bẻ lên ở phía sau.

My father collects trilby hats.

Bố tôi sưu tập mũ **trilby**.

Vintage shops often sell classy old trilbies.

Các cửa hàng vintage thường bán những chiếc **mũ trilby** cổ điển, thanh lịch.

You can spot a trilby in old jazz band photos.

Bạn có thể thấy **mũ trilby** trong các bức ảnh ban nhạc jazz cũ.

He added a grey trilby to finish off his look.

Anh ấy thêm một chiếc **mũ trilby** xám để hoàn thiện phong cách của mình.