Herhangi bir kelime yazın!

"triglyceride" in Vietnamese

triglyceride

Definition

Triglyceride là một loại chất béo có trong máu, gồm ba axit béo gắn vào một phân tử glycerol. Mức triglyceride cao làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Triglyceride' thường dùng trong lĩnh vực y tế, xét nghiệm máu hoặc tư vấn dinh dưỡng. Trong sinh hoạt hàng ngày, từ này ít được nhắc đến ngoài bối cảnh sức khỏe.

Examples

My doctor said my triglyceride level is high.

Bác sĩ của tôi nói mức **triglyceride** của tôi cao.

A blood test can measure your triglyceride levels.

Xét nghiệm máu có thể đo được mức **triglyceride** của bạn.

Eating too much sugar can raise your triglyceride levels.

Ăn quá nhiều đường có thể làm tăng mức **triglyceride**.

High triglyceride levels can sometimes go unnoticed until a routine checkup.

Mức **triglyceride** cao đôi khi không được phát hiện cho đến khi kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Cutting back on fried foods can help lower your triglyceride count.

Giảm ăn đồ chiên có thể giúp hạ số lượng **triglyceride**.

Have you ever checked your triglyceride levels after a big meal?

Bạn có từng kiểm tra mức **triglyceride** của mình sau một bữa ăn lớn chưa?