Herhangi bir kelime yazın!

"trifecta" in Vietnamese

bộ ba thành côngtrifecta (cá cược ngựa)

Definition

'Trifecta' ban đầu là loại cá cược trong đua ngựa dự đoán chính xác ba ngựa thắng đầu. Hiện nay, từ này còn chỉ ba thành công lớn đạt được cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trifecta' xuất hiện trong cả thể thao lẫn đời thường để mô tả bộ ba thành tích hoặc thành công. Thường chỉ thành tựu tích cực và mang sắc thái thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

He won a trifecta at the horse races.

Anh ấy đã thắng một **trifecta** trong cuộc đua ngựa.

The restaurant received a trifecta of awards this year.

Nhà hàng đó đã nhận được một **bộ ba thành công** giải thưởng trong năm nay.

Getting a job, a car, and a new apartment was his personal trifecta.

Có việc làm, xe hơi và căn hộ mới là **bộ ba thành công** cá nhân của anh ấy.

Scoring a trifecta at work—promotion, bonus, and recognition—all in one week is rare.

Đạt được **bộ ba thành công** trong công việc—thăng chức, thưởng và ghi nhận—chỉ trong một tuần là điều hiếm có.

Winning the championship, breaking a record, and being named MVP is every athlete's trifecta.

Vô địch, phá kỷ lục và được bầu chọn MVP là **bộ ba thành công** mơ ước của mọi vận động viên.

She called getting coffee, catching the bus, and finding a seat a morning trifecta.

Cô ấy gọi có cà phê, bắt được xe buýt và kiếm được chỗ ngồi là **bộ ba thành công** buổi sáng của mình.