Herhangi bir kelime yazın!

"tried and true" in Vietnamese

đã được thử nghiệm và chứng minhđáng tin cậy

Definition

Chỉ điều gì đó đã được thử nghiệm nhiều lần và được chứng minh là hiệu quả, đáng tin cậy. Thường dùng cho phương pháp, giải pháp hoặc công cụ mà mọi người tin tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Phong cách hơi trang trọng đến hội thoại. Thường đặt trước danh từ: 'a tried and true method' nghĩa là một phương pháp đã được chứng minh hiệu quả. Không dùng cho người, chỉ dùng cho vật, quy trình hoặc ý tưởng.

Examples

We used a tried and true recipe for the cake.

Chúng tôi đã dùng công thức **đã được thử nghiệm và chứng minh** cho bánh này.

This is a tried and true way to fix the problem.

Đây là cách **đã được thử nghiệm và chứng minh** để giải quyết vấn đề.

My dad always uses his tried and true tools for repairs.

Bố tôi luôn dùng các dụng cụ **đã được thử nghiệm và chứng minh** khi sửa chữa.

If it’s tried and true, why risk something new?

Nếu nó **đã được thử nghiệm và chứng minh**, tại sao lại mạo hiểm thử cái mới?

I always go back to the tried and true brands when buying shoes.

Khi mua giày, tôi luôn chọn lại những thương hiệu **đã được thử nghiệm và chứng minh**.

Let’s stick with a tried and true strategy this time.

Lần này hãy bám sát vào chiến lược **đã được thử nghiệm và chứng minh** nhé.