"trident" in Vietnamese
Definition
Đinh ba là một loại giáo có ba đầu nhọn, thường dùng làm vũ khí, dụng cụ đánh cá hoặc biểu tượng thần thoại như thần biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh thần thoại hoặc trang trọng, liên quan đến thần biển. Không dùng cho 'cái nĩa' ăn cơm.
Examples
The god Neptune carries a trident.
Thần Neptune cầm một chiếc **đinh ba**.
A fisherman used a trident to catch fish.
Một ngư dân dùng **đinh ba** để bắt cá.
The statue held a large trident in its hand.
Bức tượng cầm một chiếc **đinh ba** lớn trong tay.
You can see a golden trident in most paintings of Poseidon.
Bạn có thể thấy **đinh ba** vàng trong hầu hết các bức tranh về Poseidon.
The trident became a powerful symbol for the team’s identity.
**Đinh ba** đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho bản sắc của đội.
If you spot a trident on the building, you know it’s dedicated to the sea god.
Nếu bạn thấy hình **đinh ba** trên tòa nhà, đó là nơi thờ thần biển.