"tricycle" in Vietnamese
Definition
Một loại xe có ba bánh, thường được trẻ em dùng để tập đi xe đạp và di chuyển bằng cách đạp chân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho xe cho trẻ em, nhưng một số loại xe ba bánh cũng dùng cho người lớn chở hàng hoặc người gặp khó khăn giữ thăng bằng. Thường nói "xe ba bánh" nghĩa là loại cho trẻ nhỏ.
Examples
My little brother has a red tricycle.
Em trai tôi có một chiếc **xe ba bánh** màu đỏ.
The child is learning to ride a tricycle.
Đứa trẻ đang học lái **xe ba bánh**.
The park has a track for tricycles.
Công viên có đường dành cho **xe ba bánh**.
When I was three, I rode my tricycle everywhere—even in the kitchen!
Khi tôi ba tuổi, tôi chạy **xe ba bánh** khắp nơi—cả trong nhà bếp nữa!
She upgraded from a tricycle to a bicycle last summer.
Mùa hè năm ngoái cô ấy chuyển từ **xe ba bánh** sang xe đạp.
Some delivery workers use a cargo tricycle to transport goods in the city.
Một số nhân viên giao hàng dùng **xe ba bánh** chở hàng hóa trong thành phố.