"tribulations" in Vietnamese
Definition
Những khó khăn, đau khổ nghiêm trọng kéo dài, thường mang ý nghĩa chịu đựng và vất vả.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính trang trọng, văn chương, không dùng cho vấn đề nhỏ. Cụm 'trials and tribulations' dùng để nhấn mạnh quá trình vượt qua khó khăn. Ít gặp trong giao tiếp thường ngày.
Examples
She overcame many tribulations to achieve her dream.
Cô ấy đã vượt qua nhiều **gian truân** để đạt được ước mơ.
Life is full of tribulations and challenges.
Cuộc sống đầy **thử thách** và khó khăn.
They faced many tribulations on their journey.
Họ đã đối mặt với nhiều **hoạn nạn** trên hành trình của mình.
Despite all the tribulations, he never gave up hope.
Dù gặp bao nhiêu **gian truân**, anh ấy vẫn không bao giờ từ bỏ hy vọng.
The book details the tribulations of a family during war.
Cuốn sách kể về những **gian truân** của một gia đình trong chiến tranh.
We've been through our share of tribulations, but we're stronger for it.
Chúng tôi đã trải qua không ít **thử thách**, nhờ đó mà trở nên mạnh mẽ hơn.